hair bun

/hɛr bən/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với búi tóc (“kiểu tóc”).
    Synonym of bun (“hair style”).
    Từ đồng nghĩa:bun
🎬 Nghe “hair bun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish